Thiết bị thi công

 

 

DANH MỤC THIẾT BỊ THI CÔNG

PHỤ VỤ TẠI CÔNG TRƯỜNG

工地使用施工設備清單

Stt

序號

Tên thiết bị

設備

Mã hiệu

型號

Số

lượng

數量

Công suất

功率

Chất lượng

質量

Ghi chú

備註

1

Máy đào

挖土機

Hatachi

4

0,7m3

80%

 

2

Máy đào

挖土機

Komasu

2

1,2m3

85%

 

3

Máy ủi

堆土機

Komasu

3

110CV

80%

 

4

Máy san

平地機

Komasu

1

108CV

80%

 

5

Lu bánh thép

鐵輪軋路機

Sakai

2

12t

80%

 

6

Lu bánh lốp

氣輪軋路機

Sakai

1

16t

90%

 

7

Lu rung

震動軋路機

IJ

2

16t

80%

 

8

Đầm chân cừu

震動器

Sakai

5

9t

80%

 

9

Ôtô tự đổ

自倒運輸車

Kamaz

4

13t

85%

 

10

Ôtô tự đổ

自倒運輸車

Hyundai

6

15t

95%

 

11

Máy trộn bê tông

混凝土攪拌機

Nhật

日本

7

500l

85%

 

12

Máy đầm dùi

棒式震動器

VN

10

1,5kW

90%

 

13

Máy đầm bàn

盤式震動器

VN

3

1,6kW -5CV

85%

 

14

Máy hàn

焊接機

VN

20

23kW

95%

 

15

Máy phát điện

發電機

Nhật

日本

3

50KVA

85%

 

16

Máy khoang bêtông

混凝土鑽機

Nhật

日本

5

 

95%

 

17

Máy cắt tường

割牆機

Nhật

日本

15

95%

 

18

Máy bơm nước

泵水機

Nhật

日本

5

 

90%

 

19

Máy cắt sắt

割鐵機

Đài Loan

台灣

5

80%

 

20

Máy uốn sắt

鋼鐵彎紥機

VN

2

80%

 

21

Máy đầm cóc

少型震動器

VN

3

80kg

85%

 

22

Máy thủy bình

水平儀

Nhật

日本

4

 

95%

 

23

Xe rùa

手推車

VN

15

 

85%

 

24

Thiết bị máy móc khác

其他機械設備

 

 

 

 

 

                                       Hồ Chí Minh, tháng 05  năm 2016 / 胡志明市,20165

                                                                                            GIÁM ĐỐC / 經理

                                          

              

                        Trần Ngọc Sơn / 陳玉山